NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Beförderung

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • sự thăng chức

Câu ví dụ

Sie hat ihm zu seiner Beförderung gratuliert.Cổ chúc mừng ảnh được thăng chức.
Sie gratulierte ihm zu seiner Beförderung.Cổ chúc mừng ảnh được thăng chức.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2