die Beförderung
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- sự thăng chức
Câu ví dụ
Sie hat ihm zu seiner Beförderung gratuliert.Cổ chúc mừng ảnh được thăng chức.
Sie gratulierte ihm zu seiner Beförderung.Cổ chúc mừng ảnh được thăng chức.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›