NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Weltraum

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • vũ trụ

Câu ví dụ

Wie findest du Nahrung im Weltraum?Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?
Wie findet man Nahrung im Weltraum?Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?
Der Weltraum ist nicht echt.không gian không có thật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2