beherrschen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thống trị; thành thạo
Câu ví dụ
Es ist ziemlich schwierig, Französisch nach 2, 3 Jahren zu beherrschen.Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.
Bob konnte seinen Ärger nicht beherrschen.Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›