NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

beherrschen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • thống trị; thành thạo

Câu ví dụ

Es ist ziemlich schwierig, Französisch nach 2, 3 Jahren zu beherrschen.Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.
Bob konnte seinen Ärger nicht beherrschen.Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1