der Besitzer
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- chủ sở hữu
Câu ví dụ
Ich bin der Besitzer dieses Gebäudes.Tôi là chủ sở hữu tòa nhà này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›