die Ursache
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- nguyên nhân
Câu ví dụ
„Danke!“ – „Keine Ursache!“"Cám ơn." "Không có chi."
Die Polizei sucht nach der Ursache des Unfalls.Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Die Ursache des Problems liegt im Mangel an Kommunikation zwischen den Abteilungen.Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›