die Butter
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- bơ
Câu ví dụ
Hast du daran gedacht, Butter zu kaufen?Bạn có nhớ mua bơ không đấy?
Habt ihr daran gedacht, Butter zu kaufen?Bạn có nhớ mua bơ không đấy?
Haben Sie daran gedacht, Butter zu kaufen?Bạn có nhớ mua bơ không đấy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›