NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Butter

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • bơ

Câu ví dụ

Hast du daran gedacht, Butter zu kaufen?Bạn có nhớ mua bơ không đấy?
Habt ihr daran gedacht, Butter zu kaufen?Bạn có nhớ mua bơ không đấy?
Haben Sie daran gedacht, Butter zu kaufen?Bạn có nhớ mua bơ không đấy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2