genügend
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- đủ
Câu ví dụ
Es ist genügend Platz für alle da.Có đủ chỗ cho tất cả mọi người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›