die Diät
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- chế độ ăn kiêng
Câu ví dụ
Ich bin seit zwei Wochen auf Diät.Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 37 · 5 phút · miễn phí
›