dick
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- dày; béo
Câu ví dụ
Ich bin so dick.Tôi mập quá.
Wenn man zu viel isst, wird man dick.Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ béo lên.
Dieses Buch ist dick, aber nicht sehr teuer.Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›