NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

dick

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • dày; béo

Câu ví dụ

Ich bin so dick.Tôi mập quá.
Wenn man zu viel isst, wird man dick.Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ béo lên.
Dieses Buch ist dick, aber nicht sehr teuer.Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2