eintreffen
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- đến nơi
Câu ví dụ
Der Zug wird gleich hier eintreffen.Tàu sắp đến đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.