NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Erlaubnis

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • sự cho phép

Câu ví dụ

Sie dürfen Ihr Auto hier nicht ohne Erlaubnis parken.Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép.
Ich brauche deine Erlaubnis nicht.Tôi không cần sự cho phép của bạn.
Ich brauche Ihre Erlaubnis nicht.Tôi không cần sự cho phép của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1