ertrinken
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- chết đuối
Câu ví dụ
Sie war kurz vor dem Ertrinken.Cô ấy suýt chết đuối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.