der Euro
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- đồng euro
Câu ví dụ
Die neue Waschmaschine hat 300 Euro gekostet.Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro.
Einige Deutsche arbeiten für einen Euro in der Stunde.Một số người Đức chỉ cần trả lương một euro một giờ.
„Wie viel Euro hast du?“ — „Vier.“"Bạn có bao nhiêu euro?" "Bốn."
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›