die Ewigkeit
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- sự vĩnh hằng
Câu ví dụ
Ich habe eine Ewigkeit gewartet und schließlich kam John endlich.Tôi đợi mãi, cuối cùng, John đã tới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›