flach
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- phẳng
Câu ví dụ
Er ist flach.Nó phẳng.
Sie ist flach.Nó phẳng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.