fleißig
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- chăm chỉ
Câu ví dụ
Du bist immer fleißig wie eine Biene.Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong.
Man kann nicht fleißig genug studieren.Không được học nhiều quá.
Ich musste fleißig lernen, um mit den anderen Studenten mitzuhalten.Tôi đã phải học tập một cách chăm chỉ để có thể theo kịp các bạn sinh viên khác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›