NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fleißig

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • chăm chỉ

Câu ví dụ

Du bist immer fleißig wie eine Biene.Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong.
Man kann nicht fleißig genug studieren.Không được học nhiều quá.
Ich musste fleißig lernen, um mit den anderen Studenten mitzuhalten.Tôi đã phải học tập một cách chăm chỉ để có thể theo kịp các bạn sinh viên khác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2