geduldig
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- kiên nhẫn
Câu ví dụ
Sei bitte geduldig, das braucht Zeit.Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.
Sei geduldig!Bình tĩnh!
Sie ist sehr gedankenvoll und geduldig.Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›