NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

geduldig

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • kiên nhẫn

Câu ví dụ

Sei bitte geduldig, das braucht Zeit.Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.
Sei geduldig!Bình tĩnh!
Sie ist sehr gedankenvoll und geduldig.Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2