NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Gehalt

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • tiền lương

Câu ví dụ

Ich bin mit meinem Gehalt zufrieden.Tôi hài lòng với mức lương của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCông việc & Học tập · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2