das Gehalt
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- tiền lương
Câu ví dụ
Ich bin mit meinem Gehalt zufrieden.Tôi hài lòng với mức lương của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCông việc & Học tập · 5 phút · miễn phí
›