gespannt
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- háo hức chờ
Câu ví dụ
Ich bin gespannt auf morgen.Tôi mong đợi đến ngày mai quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›