NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hüten

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • trông nom; giữ (bí mật)

Câu ví dụ

Können Sie ein Geheimnis hüten?Đừng nói với ai nhé.
Ich werde dein Geheimnis hüten.Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2