hacken
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- chặt, băm; hack (máy tính)
Câu ví dụ
Auch Linux kann man hacken.Linux cũng có thể bị hack.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›