NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hacken

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • chặt, băm; hack (máy tính)

Câu ví dụ

Auch Linux kann man hacken.Linux cũng có thể bị hack.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2