unnötig
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- không cần thiết
Câu ví dụ
Erklärungen sind unnötig.Không cần giải thích.
Das ist unnötig.Cái này không cần thiết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›