NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hundert

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • trăm

Câu ví dụ

Hundert Jahre umspannen das Leben des Menschen.𤾓𢆥𥪞揆𠊛些
Sie wird wahrscheinlich hundert Jahre alt werden.Cô ấy có thể sẽ sống đến một trăm tuổi.
Die Schüler müssen hundert Fragen beantworten.Các học sinh phải trả lời một trăm câu hỏi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMạo từ & Số đếm · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp B1