NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

japanisch

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • thuộc Nhật

Câu ví dụ

Ich spreche kein Japanisch.Tôi không biết nói tiếng Nhật.
Sie lächelte viel, konnte aber kein Japanisch.Cô ấy rất vui vẻ, nhưng lại không biết tiếng Nhật.
Japan wird auf Japanisch auch „Nihon“ genannt.Nhật Bản cũng được gọi là "Nihon" trong tiếng Nhật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2