die Windel
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- tã
Câu ví dụ
Mein Baby hat in die Windel gemacht.Con tôi đã tè vào tã của nó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›