NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Käse

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • phô mai

Câu ví dụ

Tom verbrannte sich an dem heißen Käse die Zunge.Tom bỏng lưỡi của anh ấy trên miếng phô mai nóng
Wer hat den ganzen Käse gegessen?Ai đã ăn hết phô mai thế?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1