der Knochen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- xương
Câu ví dụ
Werfen Sie dem Hund keinen Knochen hin.Đừng ném xương cho chó.
Werft dem Hund keinen Knochen hin.Đừng ném xương cho chó.
Wirf dem Hund keinen Knochen hin.Đừng ném xương cho chó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›