NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Knochen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • xương

Câu ví dụ

Werfen Sie dem Hund keinen Knochen hin.Đừng ném xương cho chó.
Werft dem Hund keinen Knochen hin.Đừng ném xương cho chó.
Wirf dem Hund keinen Knochen hin.Đừng ném xương cho chó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1