NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Mühe

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • công sức

Câu ví dụ

Ich werde mir Mühe geben, dich nicht beim Lernen zu stören.Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.
Er gab sich große Mühe, doch ohne Erfolg.Anh ta nỗ lực hết sức nhưng anh ta đã thất bại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1