der Kommissar
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thanh tra cảnh sát
Câu ví dụ
Ich war's nicht, Kommissar!Sếp à, không phải tôi đâu!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›