kommunizieren
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- giao tiếp
Câu ví dụ
Tom sagt, er könne mit den Toten kommunizieren.Tom nói ông ta có thể giao tiếp với người chết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›