NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Kopf

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • đầu

Câu ví dụ

Kopf ergraut, Zähne wackelig geworden.Đầu bạc răng long rồi.
Dieser Wein ist mir zu Kopf gestiegen.Tôi đã bắt đầu say rồi.
Mir gehen in diesen Tagen zu viele Dinge durch den Kopf.Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSức khoẻ & Bác sĩ · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1