das Auto
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- ô tô
Câu ví dụ
Das Auto fuhr gegen die Mauer.Cái xe đã đụng vô tường.
Tom kann sich mein Auto einige Tage leihen.Tom có thể mượn chiếc ô tô của tôi trong vài ngày.
Das ist nicht unser Auto. Unseres ist weiß.Đấy không phải ô tô của chúng tôi. Của chúng tôi màu trắng cơ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›