NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

krank

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • ốm, bệnh

Câu ví dụ

Du bist krank, du musst dich ausruhen.Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.
Sie konnte nicht kommen, weil er krank war.Cô ấy không thể đến bởi vì anh ấy bệnh.
Mein Vater liegt noch immer krank im Bett.Cha của tôi vẫn đang bị bệnh ở trên giường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSức khoẻ & Bác sĩ · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp A2