die Krawatte
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- cà vạt
Câu ví dụ
Ohne Krawatte kommen Sie hier nicht rein!Nếu không đeo cà vạt, bạn sẽ không được bước chân vào đây!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›