das Salz
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- muối
Câu ví dụ
Würden sie mir das Salz geben?Chuyền cho tôi lọ muối, được không?
Meerwasser enthält Salz.Nước biển có chứa muối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›