kreisen
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- bay vòng; xoay quanh
Câu ví dụ
Die Planeten kreisen um die Sonne.Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 32 · 5 phút · miễn phí
›