moralisch
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- thuộc đạo đức
Câu ví dụ
Das ist moralisch falsch.Về mặt đạo đức điều này là sai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 32 · 5 phút · miễn phí
›