der Löwe
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- sư tử
Câu ví dụ
Der Löwe jagt eine Antilope.Con sư tử đó đang săn một con linh dương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›