lebendig
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- còn sống; sống động
Câu ví dụ
Ich fühle mich eher tot als lebendig.Tôi cảm thấy thừa sống, thiếu chết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›