NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

leicht

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • nhẹ; dễ

Câu ví dụ

Leicht zu reden, schwer zu tun.Nói thì dễ, làm thì khó.
Ich bin ein Mensch, der viele Fehler hat, aber diese Fehler können leicht korrigiert werden.Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.
Du gibst nicht so leicht auf, nicht wahr?Bạn đã không bỏ cuộc dễ dàng quá, đúng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1