NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

kaum

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • hầu như không

Câu ví dụ

Tom wurde, kaum dass er die Nadel sah, ohnmächtig.Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm.
Tom beklagt sich kaum jemals über etwas.Tom hiếm khi phàn nàn về bất cứ thứ gì.
Tom hat kaum einmal einen Hut auf.Tom hiếm khi đội mũ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1