die Leidenschaft
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- đam mê
Câu ví dụ
Seine Leidenschaft zu teilen bedeutet, sie voll zu leben.Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
Schach ist meine Leidenschaft.Cờ vua là đam mê của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›