die Linie
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- đường kẻ; tuyến
Câu ví dụ
Ziehe eine Linie von A nach B.Vẽ một đường từ A đến B.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›