das Material
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- vật liệu, tài liệu
Câu ví dụ
Ich habe noch nicht genug Material gesammelt, um ein Buch zu schreiben.Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›