der Muskel
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- cơ bắp
Câu ví dụ
Die Katze bewegte keinen Muskel.Con mèo nó không cử động cơ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›