NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

zurückrufen

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • gọi lại

Câu ví dụ

Könntest du bitte später zurückrufen?Bạn có thể gọi lại được không?
Könnten Sie bitte später zurückrufen?vui lòng bạn có thể gọi lại sau đó
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2