NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ohnmächtig

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • bất tỉnh

Câu ví dụ

Tom wurde, kaum dass er die Nadel sah, ohnmächtig.Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm.
Ich wurde fast ohnmächtig.Tôi suýt ngất.
Tom wurde ohnmächtig.Tom đã ngất xỉu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2