NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Orange

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • quả cam; màu cam

Câu ví dụ

Hast du schon einmal eine Orange ausgepresst?Bạn đã bao giờ vắt cam chưa?
Ich habe eine Orange gegessen.Tôi đã ăn một quả cam.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2