NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pünktlich

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • đúng giờ

Câu ví dụ

Sie ist nicht so pünktlich wie ihre kleine Schwester.Cô ta không đúng giờ bằng em gái của mình.
Der Zug ist immer pünktlich.Chiếc xe lửa này luôn luôn đúng giờ.
Tom ist nie pünktlich.Tom chẳng bao giờ đúng giờ cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời gian & Ngày tháng · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1