NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

planen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • lên kế hoạch

Câu ví dụ

Tom und Maria planen eine Europareise.Tom và Mary đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu.
Wie viel Geld planen Sie auszugeben?Bạn định dành bao nhiêu tiền để chi tiêu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2